electric furnace

/i'lektrik'fə:nis/
Học thuật
Thân thiện
electric furnace

An electric furnace heats the metal to a glowing orange.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • điện: Một loại sử dụng điện để tạo ra nhiệt độ cao, thường dùng trong công nghiệp để nấu chảy kim loại, sản xuất thép, hoặc xử lý các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory uses an electric furnace to melt scrap metal. (Nhà máy sử dụng một điện để nấu chảy kim loại phế liệu.)
    • This electric furnace can reach temperatures over 2000 degrees Celsius. ( điện này có thể đạt tới nhiệt độ trên 2000 độ C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an electric furnace": vận hành một điện.
    • Special training is required to operate this large electric furnace safely. (Cần được đào tạo đặc biệt để vận hành điện lớn này một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric arc furnace (n): hồ quang điện, một loại điện sử dụng hồ quang để tạo nhiệt.

    • Electric arc furnaces are common in modern steelmaking. ( hồ quang điện phổ biến trong sản xuất thép hiện đại.)
  • Induction furnace (n): cảm ứng, một loại điện sử dụng dòng điện cảm ứng để làm nóng vật liệu.

    • An induction furnace is used for melting high-purity metals. (Một cảm ứng được dùng để nấu chảy các kim loại độ tinh khiết cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric heater (trong một số ngữ cảnh rộng): Thiết bị sưởi điện. (Lưu ý: Từ này thường chỉ các thiết bị nhỏ hơn, không phải công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "electric furnace")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric furnace")

electric furnace

An electric furnace heats the metal to a glowing orange.

danh từ
  1. điện